말 한마디로 천 냥 빚도 갚는다
★ Dịch sát nghĩa: Trả nợ nghìn lạng vàng cho một lời nói
☆ Dịch theo Tiếng Việt: Lời nói đáng giá ngàn vàng
- 말 한마디: Một lời nói
- 빚: Nợ, món nợ
- 냥: Lượng (Đơn vị đếm tiền ngày xưa)
- 갚다: Trả
※ Mở rộng từ:
- 일자천금 [一字千金]: Nhất tự thiên kim → Một chữ ngàn vàng
Ví dụ:
가: 가출한 학생들을 가정으로 돌아오게 하려면 어떻게 해야 할까요?
나: 우선 말 한마디라도 따뜻하게 해야 돼요. 말 한마디로 천 냥 빚도 갚는다고 하잖아요. 선생님이나 부모님의 따뜻한 말 한마디가 아이들의 인생을 바꿀 수도 있어요.
- 가출하다: Bỏ nhà ra đi
- 아이들의 인생: Cuộc đời của đứa trẻ
A: Phải làm thế nào để đưa những học sinh bỏ nhà ra đi trở về nhà?
B: Trước hết, một lời nói cũng phải ấm áp mới được. Có câu “một lời nói đáng giá ngàn vàng”. Một lời nói ấm áp từ giáo viên hoặc phụ huynh có thể thay đổi cuộc đời của một đứa trẻ.